05:40 EST Thứ năm, 22/11/2018

Thông tin cần thiết

Thực hành - Kiến tập

Phần mềm cho doanh nghiệp

Hoạt động ngoại khóa

Hoạt động ngoại khóa
Hoạt động ngoại khóa
Hoạt động ngoại khóa

Trang nhất » Thông tin cần thiết » Bản tin FFA

So sánh điểm giống và khác nhau các tài khoảng giữa TK QD15 va TT200

Thứ ba - 07/04/2015 12:48
So sánh điểm giống và khác nhau các tài khoảng giữa TK QD15 va TT200

So sánh điểm giống và khác nhau các tài khoảng giữa TK QD15 va TT200

Những điều doanh nghiệp cần lưu ý khi áp dụng chế độ kế toán mới theo Thông tư 200/2014/TT-BTC về chế độ kế toán doanh nghiệp
QD 15 TT 200
Số SỐ HIỆU TK     Số SỐ HIỆU TK  
TT Cấp 1 Cấp 2 TÊN TÀI KHOẢN GHI CHÚ TT Cấp 1 Cấp 2 TÊN TÀI KHOẢN
1 2 3 4 5 1 2 3 4
                LOẠI TÀI KHOẢN TÀI SẢN
      LOẠI TK 1          
      TÀI SẢN NGẮN HẠN          
                 
1 111   Tiền mặt   1 111   Tiền mặt
    1111 Tiền Việt Nam       1111 Tiền Việt Nam
    1112 Ngoại tệ       1112 Ngoại tệ
    1113 Vàng, bạc, kim khí quý, đá quý Đổi tên     1113 Vàng tiền tệ
                 
2 112   Tiền gửi Ngân hàng Chi tiết theo 2 112   Tiền gửi Ngân hàng
    1121 Tiền Việt Nam từng ngân hàng     1121 Tiền Việt Nam
    1122 Ngoại tệ       1122 Ngoại tệ
    1123 Vàng, bạc, kim khí quý, đá quý Đổi tên     1123 Vàng tiền tệ
                 
3 113   Tiền đang chuyển   3 113   Tiền đang chuyển
    1131 Tiền Việt Nam       1131 Tiền Việt Nam
    1132 Ngoại tệ       1132 Ngoại tệ
                 
4 121   Đầu tư chứng khoán ngắn hạn Đổi tên 4 121   Chứng khoán kinh doanh
    1211 Cổ phiếu       1211 Cổ phiếu
    1212 Trái phiếu, tín phiếu, kỳ phiếu Đổi tên     1212 Trái phiếu
        Thêm TK     1218 Chứng khoán và công cụ tài chính khác
                 
5 128   Đầu tư ngắn hạn khác  Đổi tên 5 128   Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 
    1281 Tiền gửi có kỳ hạn        1281 Tiền gửi có kỳ hạn 
        Thêm TK     1282 Trái phiếu 
        Thêm TK     1283 Cho vay 
    1288 Đầu tư ngắn hạn khác Đổi tên     1288 Các khoản đầu tư khác nắm giữ đến ngày đáo hạn
6 129   Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn Chuyển 2291 và 2292        
7 131   Phải thu của khách hàng Chi tiết theo 6 131   Phải thu của khách hàng
        đối tượng        
8 133   Thuế GTGT được khấu trừ   7 133   Thuế GTGT được khấu trừ
    1331 Thuế GTGT được khấu trừ của hàng hóa, dịch vụ       1331 Thuế GTGT được khấu trừ của hàng hóa, dịch vụ
    1332 Thuế GTGT được khấu trừ của TSCĐ       1332 Thuế GTGT được khấu trừ của TSCĐ
                 
9 136   Phải thu nội bộ   8 136   Phải thu nội bộ
    1361 Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc       1361 Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
        Thêm TK     1362 Phải thu nội bộ về chênh lệch tỷ giá
        Thêm TK     1363 Phải thu nội bộ về chi phí đi vay đủ điều kiện được vốn hoá
    1368 Phải thu nội bộ khác       1368 Phải thu nội bộ khác
                 
10 138   Phải thu khác   9 138   Phải thu khác
    1381 Tài sản thiếu chờ xử lý       1381 Tài sản thiếu chờ xử lý
    1385 Phải thu về cổ phần hoá       1385 Phải thu về cổ phần hoá
    1388 Phải thu khác       1388 Phải thu khác
11 139   Dự phòng phải thu khó đòi  Chuyển 2293        
12 141   Tạm ứng Chi tiết theo đối tượng 10 141   Tạm ứng
13 142   Chi phí trả trước ngắn hạn Gộp vào 242        
14 144   Cầm cố, ký quỹ, ký cược ngắn hạn Gộp vào 244        
15 151   Hàng mua đang đi đường    11 151   Hàng mua đang đi đường 
                 
16 152   Nguyên liệu, vật liệu Chi tiết theo yêu cầu quản lý 12 152   Nguyên liệu, vật liệu
                 
17 153   Công cụ, dụng cụ    13 153   Công cụ, dụng cụ 
        Thêm TK     1531 Công cụ, dụng cụ
        Thêm TK     1532 Bao bì luân chuyển
        Thêm TK     1533 Đồ dùng cho thuê
        Thêm TK     1534 Thiết bị, phụ tùng thay thế
                 
18 154   Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang   14 154   Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang
                 
19 155   Thành phẩm   15 155   Thành phẩm
              1551 Thành phẩm nhập kho
        Thêm TK     1557 Thành phẩm bất động sản
20 156   Hàng hóa   16 156   Hàng hóa
    1561 Giá mua hàng hóa       1561 Giá mua hàng hóa
    1562 Chi phí thu mua hàng hóa       1562 Chi phí thu mua hàng hóa
    1567 Hàng hóa bất động sản        1567 Hàng hóa bất động sản 
21 157   Hàng gửi đi bán   17 157   Hàng gửi đi bán
22 158   Hàng hoá kho bảo thuế Đơn vị có XNK 18 158   Hàng hoá kho bảo thuế
        được lập kho bảothuế        
23 159   Dự phòng giảm giá hàng tồn kho Chuyển 2294 19 161   Chi sự nghiệp
24 161   Chi sự nghiệp       1611 Chi sự nghiệp năm trước
    1611 Chi sự nghiệp năm trước       1612 Chi sự nghiệp năm nay
    1612 Chi sự nghiệp năm nay          
        Thêm TK 20 171   Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
      LOẠI TK 2          
      TÀI SẢN DÀI HẠN          
                 
25 211   Tài sản cố định hữu hình   21 211   Tài sản cố định hữu hình
    2111 Nhà cửa, vật kiến trúc       2111 Nhà cửa, vật kiến trúc
    2112 Máy móc, thiết bị       2112 Máy móc, thiết bị
    2113 Phương tiện vận tải, truyền dẫn       2113 Phương tiện vận tải, truyền dẫn
    2114 Thiết bị, dụng cụ quản lý       2114 Thiết bị, dụng cụ quản lý
    2115 Cây lâu năm, súc vật làm việc và cho sản phẩm       2115 Cây lâu năm, súc vật làm việc và cho sản phẩm
    2118 TSCĐ khác        2118 TSCĐ khác 
26 212   Tài sản cố định thuê tài chính   22 212   Tài sản cố định thuê tài chính
        Thêm TK     2121 TSCĐ hữu hình thuê tài chính. 
        Thêm TK     2122 TSCĐ vô hình thuê tài chính. 
27 213   Tài sản cố định vô hình   23 213   Tài sản cố định vô hình
    2131 Quyền sử dụng đất       2131 Quyền sử dụng đất
    2132 Quyền phát hành       2132 Quyền phát hành
    2133 Bản quyền, bằng sáng chế       2133 Bản quyền, bằng sáng chế
    2134 Nhãn hiệu hàng hoá       2134 Nhãn hiệu, tên thương mại
    2135 Phần mềm máy vi tính       2135 Chương trình phần mềm
    2136 Giấy phép và giấy phép nhượng quyền       2136 Giấy phép và giấy phép nhượng quyền
    2138 TSCĐ vô hình khác       2138 TSCĐ vô hình khác
28 214   Hao mòn tài sản cố định   24 214   Hao mòn tài sản cố định
    2141 Hao mòn TSCĐ hữu hình       2141 Hao mòn TSCĐ hữu hình
    2142 Hao mòn TSCĐ thuê tài chính       2142 Hao mòn TSCĐ thuê tài chính
    2143 Hao mòn TSCĐ vô hình        2143 Hao mòn TSCĐ vô hình 
    2147 Hao mòn bất động sản đầu tư       2147 Hao mòn bất động sản đầu tư
29 217   Bất động sản đầu tư   25 217   Bất động sản đầu tư
30 221   Đầu tư vào công ty con   26 221   Đầu tư vào công ty con
31 222   Vốn góp liên doanh Sửa tên 27 222   Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
32 223   Đầu tư vào công ty liên kết gộp vào TK 222        
33 228   Đầu tư dài hạn khác Đổi tên 28 228   Đầu tư khác
    2281 Cổ phiếu Đổi tên     2281 Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
    2282 Trái phiếu Bỏ TK này        
    2288 Đầu tư dài hạn khác Đổi tên     2288 Đầu tư khác
34 229   Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn Chuyển 2291, 2292 29 229   Dự phòng tổn thất tài sản
              2291 Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
              2292 Dự phòng tổn thất đầu tư vào đơn vị khác
              2293 Dự phòng phải thu khó đòi
              2294 Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
35 241   Xây dựng cơ bản dở dang    30 241   Xây dựng cơ bản dở dang 
    2411 Mua sắm TSCĐ       2411 Mua sắm TSCĐ
    2412 Xây dựng cơ bản       2412 Xây dựng cơ bản
    2413 Sửa chữa lớn TSCĐ       2413 Sửa chữa lớn TSCĐ
36 242   Chi phí trả trước dài hạn Đổi tên 31 242   Chi phí trả trước
37 243   Tài sản thuế thu nhập hoãn lại   32 243   Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
38 244   Ký quỹ, ký cược dài hạn Đổi tên 33 244   Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược
                 
      LOẠI TK 3          
      NỢ PHẢI TRẢ         LOẠI TÀI KHOẢN NỢ PHẢI TRẢ
39 311   Vay ngắn hạn Chuyển 341        
40 315   Nợ dài hạn đến hạn trả Chuyển 341        
41 331   Phải trả cho người bán Chi tiết theo đối tượng 34 331   Phải trả cho người bán
42 333   Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước   35 333   Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
    3331 Thuế giá trị gia tăng phải nộp       3331 Thuế giá trị gia tăng phải nộp
    33311 Thuế GTGT đầu ra       33311 Thuế GTGT đầu ra
    33312 Thuế GTGT hàng nhập khẩu       33312 Thuế GTGT hàng nhập khẩu
    3332 Thuế tiêu thụ đặc biệt        3332 Thuế tiêu thụ đặc biệt 
    3333 Thuế xuất, nhập khẩu       3333 Thuế xuất, nhập khẩu
    3334 Thuế thu nhập doanh nghiệp        3334 Thuế thu nhập doanh nghiệp 
    3335 Thuế thu nhập cá nhân       3335 Thuế thu nhập cá nhân
    3336 Thuế tài nguyên       3336 Thuế tài nguyên
    3337 Thuế nhà đất, tiền thuê đất       3337 Thuế nhà đất, tiền thuê đất
    3338 Các loại thuế khác Đổi tên     3338 Thuế bảo vệ môi trường và các loại thuế khác
        Thêm TK     33381 Thuế bảo vệ môi trường
        Thêm TK     33382 Các loại thuế khác
    3339 Phí, lệ phí và các khoản phải nộp khác       3339 Phí, lệ phí và các khoản phải nộp khác
43 334   Phải trả người lao động   36 334   Phải trả người lao động
    3341 Phải trả công nhân viên       3341 Phải trả công nhân viên
    3348 Phải trả người lao động khác       3348 Phải trả người lao động khác
44 335   Chi phí phải trả   37 335   Chi phí phải trả
45 336   Phải trả nội bộ   38 336   Phải trả nội bộ
        Thêm TK     3361 Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
        Thêm TK     3362 Phải trả nội bộ về chênh lệch tỷ giá
        Thêm TK     3363 Phải trả nội bộ về chi phí đi vay đủ điều kiện được vốn hoá
        Thêm TK     3368 Phải trả nội bộ khác
46 337   Thanh toán theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng DN xây lắp có thanh toán theo tiến độ kế hoạch 39 337   Thanh toán theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
47 338   Phải trả, phải nộp khác   40 338   Phải trả, phải nộp khác
    3381 Tài sản thừa chờ giải quyết       3381 Tài sản thừa chờ giải quyết
    3382 Kinh phí công đoàn       3382 Kinh phí công đoàn
    3383 Bảo hiểm xã hội       3383 Bảo hiểm xã hội
    3384 Bảo hiểm y tế       3384 Bảo hiểm y tế
    3385 Phải trả về cổ phần hoá       3385 Phải trả về cổ phần hoá
    3386 Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn       3386 Bảo hiểm thất nghiệp
    3387 Doanh thu chưa thực hiện       3387 Doanh thu chưa thực hiện
    3388 Phải trả, phải nộp khác        3388 Phải trả, phải nộp khác 
48 341   Vay dài hạn   41 341   Vay và nợ thuê tài chính
49 342   Nợ dài hạn Chuyển 341     3411 Các khoản đi vay
              3412 Nợ thuê tài chính
50 343   Trái phiếu phát hành   42 343   Trái phiếu phát hành
        Đổi tên     3431 Trái phiếu thường
    3431 Mệnh giá trái phiếu Thêm TK     34311 Mệnh giá
    3432 Chiết khấu trái phiếu Thêm TK     34312 Chiết khấu trái phiếu
    3433 Phụ trội trái phiếu       34313 Phụ trội trái phiếu
        Thêm TK     3432 Trái phiếu chuyển đổi
51 344   Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn   43 344   Nhận ký quỹ, ký cược 
52 347   Thuế thu nhập hoãn lại phải trả   44 347   Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
53 351   Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm          
54 352   Dự phòng phải trả   45 352   Dự phòng phải trả
        Thêm TK     3521 Dự phòng bảo hành sản phẩm hàng hóa
        Thêm TK     3522 Dự phòng bảo hành công trình xây dựng
        Thêm TK     3523 Dự phòng tái cơ cấu doanh nghiệp
        Thêm TK     3524 Dự phòng phải trả khác
46 353   Quỹ khen thưởng phúc lợi   46 353   Quỹ khen thưởng phúc lợi
    3531 Quỹ khen thưởng       3531 Quỹ khen thưởng
    3532 Quỹ phúc lợi       3532 Quỹ phúc lợi
    3533 Quỹ phúc lợi đã hình thành TSCĐ       3533 Quỹ phúc lợi đã hình thành TSCĐ
    3534 Quỹ thưởng ban quản lý điều hành công ty       3534 Quỹ thưởng ban quản lý điều hành công ty
47 356   Quỹ phát triển khoa học và công nghệ   47 356   Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
    3561 Quỹ phát triển khoa học và công nghệ       3561 Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
    3562 Quỹ phát triển khoa học và công nghệ đã hình thành TSCĐ       3562 Quỹ phát triển khoa học và công nghệ đã hình thành TSCĐ
        Thêm TK 48 357   Quỹ bình ổn giá
      LOẠI TK 4          
      VỐN CHỦ SỞ HỮU         LOẠI TÀI KHOẢN VỐN CHỦ SỞ HỮU
                 
55 411   Nguồn vốn kinh doanh   49 411   Vốn đầu tư của chủ sở hữu
    4111 Vốn đầu tư của chủ sở hữu Đổi tên     4111 Vốn góp của chủ sở hữu
        Thêm TK     41111 Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
        Thêm TK     41112 Cổ phiếu ưu đãi
    4112 Thặng dư vốn cổ phần C.ty cổ phần     4112 Thặng dư vốn cổ phần
        Thêm TK     4113 Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
    4118 Vốn khác        4118 Vốn khác 
                 
56 412   Chênh lệch đánh giá lại tài sản   50 412   Chênh lệch đánh giá lại tài sản
57 413   Chênh lệch tỷ giá hối đoái   51 413   Chênh lệch tỷ giá hối đoái
    4131 Chênh lệch tỷ giá hối đoái đánh giá lại cuối năm tài chính Đổi tên     4131 Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ có gốc ngoại tệ
    4132 Chênh lệch tỷ giá hối đoái trong giai đoạn đầu tư XDCB Đổi tên     4132 Chênh lệch tỷ giá hối đoái trong giai đoạn trước hoạt động
58 414   Quỹ đầu tư phát triển   52 414   Quỹ đầu tư phát triển
59 415   Quỹ dự phòng tài chính          
53 417   Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp   53 417   Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
60 418   Các quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu   54 418   Các quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
61 419   Cổ phiếu quỹ C.ty cổ phần 55 419   Cổ phiếu quỹ
62 421   Lợi nhuận chưa phân phối   56 421   Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
    4211 Lợi nhuận chưa phân phối năm trước       4211 Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối năm trước
    4212 Lợi nhuận chưa phân phối năm nay       4212 Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối năm nay
64 441   Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản Áp dụng cho DNNN 57 441   Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
65 461   Nguồn kinh phí sự nghiệp Dùng cho 58 461   Nguồn kinh phí sự nghiệp
    4611 Nguồn kinh phí sự nghiệp năm trước các công ty, TCty      4611 Nguồn kinh phí sự nghiệp năm trước
    4612 Nguồn kinh phí sự nghiệp năm nay có  nguồn kinh phí     4612 Nguồn kinh phí sự nghiệp năm nay
                 
66 466   Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ   59 466   Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
                 
1 2 3 4 5        
                 
      LOẠI TK 5         LOẠI TÀI KHOẢN DOANH THU
      DOANH THU          
67 511   Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ   60 511   Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ
    5111 Doanh thu bán hàng hóa       5111 Doanh thu bán hàng hóa
    5112 Doanh thu bán các thành phẩm Chi tiết theo     5112 Doanh thu bán các thành phẩm
    5113 Doanh thu cung cấp dịch vụ yêu cầu     5113 Doanh thu cung cấp dịch vụ
    5114 Doanh thu trợ cấp, trợ giá quản lý     5114 Doanh thu trợ cấp, trợ giá
    5117 Doanh thu kinh doanh bất động sản đầu tư       5117 Doanh thu kinh doanh bất động sản đầu tư
              5118 Doanh thu khác
68 512   Doanh thu bán hàng nội bộ Áp dụng khi         
    5121 Doanh thu bán hàng hóa có bán hàng         
    5122 Doanh thu bán các thành phẩm nội  bộ        
    5123 Doanh thu cung cấp dịch vụ          
                 
69 515   Doanh thu hoạt động tài chính    61 515   Doanh thu hoạt động tài chính 
70 521   Chiết khấu thương mại Gộp lại 62 521   Các khoản giảm trừ doanh thu
71 531   Hàng bán bị trả lại Gộp lại     5211 Chiết khấu thương mại
72 532   Giảm giá hàng bán Gộp lại     5212 Giảm giá hàng bán
        Gộp lại     5213 Hàng bán bị trả lại
      LOẠI TK 6          
      CHI PHÍ SẢN XUẤT, KINH DOANH         LOẠI TÀI KHOẢN CHI PHÍ SẢN XUẤT, KINH DOANH
                 
73 611   Mua hàng Áp dụng 63 611   Mua hàng
    6111 Mua nguyên liệu, vật liệu  phương     6111 Mua nguyên liệu, vật liệu
    6112 Mua hàng hóa pháp kiểm     6112 Mua hàng hóa
        kê định kỳ        
74 621   Chi phí nguyên liệu, vật liệu trực tiếp   64 621   Chi phí nguyên liệu, vật liệu trực tiếp
75 622   Chi phí nhân công trực tiếp   65 622   Chi phí nhân công trực tiếp
76 623   Chi phí sử dụng máy thi công Áp dụng cho 66 623   Chi phí sử dụng máy thi công
    6231 Chi phí nhân công đơn vị xây lắp     6231 Chi phí nhân công
    6232 Chi phí vật liệu       6232 Chi phí nguyên, vật liệu
    6233 Chi phí dụng cụ sản xuất       6233 Chi phí dụng cụ sản xuất
    6234 Chi phí khấu hao máy thi công       6234 Chi phí khấu hao máy thi công
    6237 Chi phí dịch vụ mua ngoài       6237 Chi phí dịch vụ mua ngoài
    6238 Chi phí bằng tiền khác       6238 Chi phí bằng tiền khác
77 627   Chi phí sản xuất chung   67 627   Chi phí sản xuất chung
    6271 Chi phí nhân viên phân xưởng       6271 Chi phí nhân viên phân xưởng
    6272 Chi phí vật liệu       6272 Chi phí nguyên, vật liệu
    6273 Chi phí dụng cụ sản xuất       6273 Chi phí dụng cụ sản xuất
    6274 Chi phí khấu hao TSCĐ       6274 Chi phí khấu hao TSCĐ
    6277 Chi phí dịch vụ mua ngoài       6277 Chi phí dịch vụ mua ngoài
    6278 Chi phí bằng tiền khác       6278 Chi phí bằng tiền khác
78 631   Giá thành sản xuất PP.Kkê định kỳ 68 631   Giá thành sản xuất
79 632   Giá vốn hàng bán   69 632   Giá vốn hàng bán
80 635   Chi phí tài chính    70 635   Chi phí tài chính
81 641   Chi phí bán hàng   71 641   Chi phí bán hàng
    6411 Chi phí nhân viên        6411 Chi phí nhân viên 
    6412 Chi phí vật liệu, bao bì       6412 Chi phí nguyên vật liệu, bao bì
    6413 Chi phí dụng cụ, đồ dùng       6413 Chi phí dụng cụ, đồ dùng
    6414 Chi phí khấu hao TSCĐ       6414 Chi phí khấu hao TSCĐ
    6415 Chi phí bảo hành       6415 Chi phí bảo hành
    6417 Chi phí dịch vụ mua ngoài       6417 Chi phí dịch vụ mua ngoài
    6418 Chi phí bằng tiền khác       6418 Chi phí bằng tiền khác
82 642   Chi phí quản lý doanh nghiệp   72 642   Chi phí quản lý doanh nghiệp
    6421 Chi phí nhân viên quản lý       6421 Chi phí nhân viên quản lý
    6422 Chi phí vật liệu quản lý       6422 Chi phí vật liệu quản lý
    6423 Chi phí đồ dùng văn phòng       6423 Chi phí đồ dùng văn phòng
    6424 Chi phí khấu hao TSCĐ       6424 Chi phí khấu hao TSCĐ
    6425 Thuế, phí và lệ phí       6425 Thuế, phí và lệ phí
    6426 Chi phí dự phòng       6426 Chi phí dự phòng
    6427 Chi phí dịch vụ mua ngoài       6427 Chi phí dịch vụ mua ngoài
    6428 Chi phí bằng tiền khác       6428 Chi phí bằng tiền khác
                 
      LOẠI TK 7          
      THU NHẬP KHÁC         LOẠI TÀI KHOẢN THU NHẬP KHÁC
                 
83 711   Thu nhập khác Chi tiết theo 73 711   Thu nhập khác
        hoạt động        
      LOẠI TK 8          
      CHI PHÍ KHÁC         LOẠI TÀI KHOẢN CHI PHÍ KHÁC
84 811   Chi phí khác Chi tiết theo 74 811   Chi phí khác
        hoạt động        
85 821   Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp   75 821   Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp
    8211 Chi phí thuế TNDN hiện hành       8211 Chi phí thuế TNDN hiện hành
    8212 Chi phí thuế TNDN hoãn lại       8212 Chi phí thuế TNDN hoãn lại
                 
      LOẠI TK 9          
      XÁC ĐỊNH KẾT QUẢ KINH DOANH         TÀI KHOẢN XÁC ĐỊNH KẾT QUẢ KINH DOANH
                 
86 911   Xác định kết quả kinh doanh   76 911   Xác định kết quả kinh doanh
                 
      LOẠI TK 0           
      TÀI KHOẢN NGOÀI BẢNG          
                 
  1   Tài sản thuê ngoài          
                 
  2   Vật tư, hàng hóa nhận giữ hộ, nhận Chi tiết theo        
      gia công yêu cầu        
        quản lý        
  3   Hàng hóa nhận bán hộ, nhận ký gửi, ký cược          
                 
  4   Nợ khó đòi đã xử lý          
                 
  7   Ngoại tệ các loại          
                 
  8   Dự toán chi sự nghiệp, dự án          
                 
                 
                 
                 
                 
                 
                 
                 
                 
                 
                 
Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá
Click để đánh giá bài viết

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn

 

Thăm dò ý kiến

Môn học sinh viên thấy cần thiết khi học chuyên ngành Kế Toán?

Nguyên lý kế toán

Kế toán tài chính

Kế toán Mỹ

Kế toán chi phí

Tất cả các môn trên

Giảng viên Trung tâm Ngoại ngữ - Tin học

Giảng viên Trung tâm Ngoại ngữ - Tin học
Giảng viên Trung tâm Ngoại ngữ - Tin học
Giảng viên Trung tâm Ngoại ngữ - Tin học

Tốt nghiệp